мысль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tư duy, suy nghĩмышлениеsự
  2. ý kiếnмнение
  3. ý nghĩрассуждение
  4. ý, ý tưởng, tư tưởngидея

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмы́сльмы́сли
Sinh cáchмы́слимы́слей
Tặng cáchмы́слимы́слям
Đối cáchмы́сльмы́сли
Công cụ cáchмы́сльюмы́слями
Giới cáchмы́слимы́слях

Ví dụ

  • интересная мысль
    ý hay, ý nghĩ rất hay
  • основная мысль произведения
    tư tưởng chủ yếu (chủ đạo) của tác phẩm
  • общественная мысль
    tư tưởng xã hội

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa