мы́сленный мысленный

tính từ

Nghĩa

  1. trong ý nghĩ, trong thâm tâm, trong tư tưởngсуществующий в мыслях
  2. tưởng tượngвоображаемый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмы́сленныймы́сленноемы́сленнаямы́сленные
Sinh cáchмы́сленногомы́сленногомы́сленноймы́сленных
Tặng cáchмы́сленномумы́сленномумы́сленноймы́сленным
Đối cáchмы́сленный, мы́сленногомы́сленноемы́сленнуюмы́сленные, мы́сленных
Công cụ cáchмы́сленныммы́сленныммы́сленной, мы́сленноюмы́сленными
Giới cáchмы́сленноммы́сленноммы́сленноймы́сленных
Dạng ngắnмы́сленмы́сленномы́сленнамы́сленны

Từ phái sinh

мы́слить мыслить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hình dung, tưởng tượng, quan niệmпредставлять себе
  2. suy lý, suy luận, suy tưởngрассуждать
  3. suy nghĩ, tư duyдумать, размышлять

Chia động từ

Hiện tại
ямы́слю
тымы́слишь
он / она / ономы́слит
мымы́слим
вымы́слите
онимы́слят
Quá khứ
Giống đựcмысли́л
Giống cáiмысли́ла
Giống trungмысли́ло
Số nhiềuмысли́ли
Mệnh lệnh
Số ítмы́сли
Số nhiềuмы́слите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмы́слящиймы́сливший
Bị độngмы́слимыймы́сленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмыслямыслив, мысливши

Ví dụ

  • как вы мыслитье себе это?
    anh hình dung cái đó như thế nào

Từ liên quan