инакомы́слие инакомыслие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự bất đồng, sự phản kháng
  2. dị giáo, tư tưởng khác biệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинакомы́слиеинакомы́слия
Sinh cáchинакомы́слияинакомы́слий
Tặng cáchинакомы́слиюинакомы́слиям
Đối cáchинакомы́слиеинакомы́слия
Công cụ cáchинакомы́слиеминакомы́слиями
Giới cáchинакомы́слииинакомы́слиях