мысли́тель мыслитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà tư tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмысли́тельмысли́тели
Sinh cáchмысли́телямысли́телей
Tặng cáchмысли́телюмысли́телям
Đối cáchмысли́телямысли́телей
Công cụ cáchмысли́телеммысли́телями
Giới cáchмысли́телемысли́телях

Từ liên quan