мышле́ние мышление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. suy nghĩ, tư duyдействиеsự
  2. Tư duy, suy lý, suy luận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмышле́ниемышле́ния
Sinh cáchмышле́ниямышле́ний
Tặng cáchмышле́ниюмышле́ниям
Đối cáchмышле́ниемышле́ния
Công cụ cáchмышле́ниеммышле́ниями
Giới cáchмышле́ниимышле́ниях