мышле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- suy nghĩ, tư duyдействиеsự
- Tư duy, suy lý, suy luận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мышле́ние | мышле́ния |
| Sinh cách | мышле́ния | мышле́ний |
| Tặng cách | мышле́нию | мышле́ниям |
| Đối cách | мышле́ние | мышле́ния |
| Công cụ cách | мышле́нием | мышле́ниями |
| Giới cách | мышле́нии | мышле́ниях |
