иде́я идея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khái niệm, quan niệmпонятие
  2. tư tưởng chủ đạo, chủ đềосновная мысль чего-л.
  3. Tư tưởng, ý niệm
  4. ý, ý định, ý kiếnмысль, замысел

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиде́яиде́и
Sinh cáchиде́ииде́й
Tặng cáchиде́еиде́ям
Đối cáchиде́юиде́и
Công cụ cáchиде́ей, иде́еюиде́ями
Giới cáchиде́еиде́ях

Ví dụ

  • идея добра
    khái niệm về điều thiện
  • передовые идеяи
    những tư tưởng tiên tiến
  • политические идеяи
    những tư tưởng chính trị