иде́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khái niệm, quan niệmпонятие
- tư tưởng chủ đạo, chủ đềосновная мысль чего-л.
- Tư tưởng, ý niệm
- ý, ý định, ý kiếnмысль, замысел
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иде́я | иде́и |
| Sinh cách | иде́и | иде́й |
| Tặng cách | иде́е | иде́ям |
| Đối cách | иде́ю | иде́и |
| Công cụ cách | иде́ей, иде́ею | иде́ями |
| Giới cách | иде́е | иде́ях |
Ví dụ
- идея добраkhái niệm về điều thiện
- передовые идеяиnhững tư tưởng tiên tiến
- политические идеяиnhững tư tưởng chính trị



