зодиа́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hoàng đạo, hoàng đới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зодиа́к | зодиа́ки |
| Sinh cách | зодиа́ка | зодиа́ков |
| Tặng cách | зодиа́ку | зодиа́кам |
| Đối cách | зодиа́к | зодиа́ки |
| Công cụ cách | зодиа́ком | зодиа́ками |
| Giới cách | зодиа́ке | зодиа́ках |
Ví dụ
- знаки зодиакаcung hoàng đạo
Từ liên quan
левcon sư tử; con sư tử đựcде́ваThiếu nữракtôm đồng; ung thưскорпио́нbọ cạp; Bọ cạp, bò cạpстреле́цChòm sao Nhân mãводоле́йĐảo bình, Thích bìnhкозеро́гdê núi An-pơ; Ma Kết, dê núi hoang, sơn dươngове́нBạch Dương; cừu đựcтеле́цbò cáp; bê, bò conвесы́cái cân; cânБлизнецы́con sinh ba; con sinh đôiзодиака́льныйHoàng đạo, hoàng đớiРы́быchòm sao Song Ngư, cung Song Ngư