зодиа́к зодиак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hoàng đạo, hoàng đới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзодиа́кзодиа́ки
Sinh cáchзодиа́казодиа́ков
Tặng cáchзодиа́кузодиа́кам
Đối cáchзодиа́кзодиа́ки
Công cụ cáchзодиа́комзодиа́ками
Giới cáchзодиа́кезодиа́ках

Ví dụ

  • знаки зодиака
    cung hoàng đạo

Từ liên quan