скорпио́н скорпион

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bọ cạpживотное
  2. Bọ cạp, bò cạpButhus epeus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскорпио́нскорпио́ны
Sinh cáchскорпио́наскорпио́нов
Tặng cáchскорпио́нускорпио́нам
Đối cáchскорпио́наскорпио́нов
Công cụ cáchскорпио́номскорпио́нами
Giới cáchскорпио́нескорпио́нах

Từ liên quan