ове́н
danh từđộng vật
Nghĩa
- Bạch Dương
- cừu đực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ове́н | овны́ |
| Sinh cách | овна́ | овно́в |
| Tặng cách | овну́ | овна́м |
| Đối cách | овна́ | овно́в |
| Công cụ cách | овно́м | овна́ми |
| Giới cách | овне́ | овна́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ове́н | овны́ |
| Sinh cách | овна́ | овно́в |
| Tặng cách | овну́ | овна́м |
| Đối cách | овна́ | овно́в |
| Công cụ cách | овно́м | овна́ми |
| Giới cách | овне́ | овна́х |