ове́н овен

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Bạch Dương
  2. cừu đực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchове́новны́
Sinh cáchовна́овно́в
Tặng cáchовну́овна́м
Đối cáchовна́овно́в
Công cụ cáchовно́мовна́ми
Giới cáchовне́овна́х