де́ва
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Thiếu nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́ва | де́вы |
| Sinh cách | де́вы | де́в |
| Tặng cách | де́ве | де́вам |
| Đối cách | де́ву | де́в |
| Công cụ cách | де́вой, де́вою | де́вами |
| Giới cách | де́ве | де́вах |
Ví dụ
- старая деваgái quá thì