весы́ весы

danh từgiống đựcchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. cái cân
  2. cân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—весы́
Sinh cách—весо́в
Tặng cách—веса́м
Đối cách—весы́
Công cụ cách—веса́ми
Giới cách—веса́х

Ví dụ

  • десятичные весы
    cân tiểu ly
  • настольные весы
    cân bàn
  • пружинные весы
    cân lò xo