весы́
danh từgiống đựcchỉ số nhiều
Nghĩa
- cái cân
- cân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | весы́ |
| Sinh cách | — | весо́в |
| Tặng cách | — | веса́м |
| Đối cách | — | весы́ |
| Công cụ cách | — | веса́ми |
| Giới cách | — | веса́х |
Ví dụ
- десятичные весыcân tiểu ly
- настольные весыcân bàn
- пружинные весыcân lò xo