водоле́й водолей

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Đảo bình, Thích bìnhсозвездиеchòm saoAquarius

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводоле́йводоле́и
Sinh cáchводоле́яводоле́ев
Tặng cáchводоле́юводоле́ям
Đối cáchводоле́яводоле́ев
Công cụ cáchводоле́емводоле́ями
Giới cáchводоле́еводоле́ях