водоле́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Đảo bình, Thích bìnhсозвездиеchòm saoAquarius
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | водоле́й | водоле́и |
| Sinh cách | водоле́я | водоле́ев |
| Tặng cách | водоле́ю | водоле́ям |
| Đối cách | водоле́я | водоле́ев |
| Công cụ cách | водоле́ем | водоле́ями |
| Giới cách | водоле́е | водоле́ях |