Близнецы́ Близнецы

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. con sinh baтройня
  2. con sinh đôiдвойняtrẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—Близнецы́
Sinh cách—Близнецо́в
Tặng cách—Близнеца́м
Đối cách—Близнецо́в, Близнецы́
Công cụ cách—Близнеца́ми
Giới cách—Близнеца́х

близне́ц близнец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. trẻ sinh đôiодин из двух или более детей или детёнышей, одновременно рождённых одной матерью

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблизне́цблизнецы́
Sinh cáchблизнеца́близнецо́в
Tặng cáchблизнецу́близнеца́м
Đối cáchблизнеца́близнецо́в
Công cụ cáchблизнецо́мблизнеца́ми
Giới cáchблизнеце́близнеца́х