Ры́бы
danh từgiống cáichỉ số nhiều
Nghĩa
- chòm sao Song Ngư, cung Song Ngư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | Ры́бы |
| Sinh cách | — | Ры́б |
| Tặng cách | — | Ры́бам |
| Đối cách | — | Ры́бы |
| Công cụ cách | — | Ры́бами |
| Giới cách | — | Ры́бах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | Ры́бы |
| Sinh cách | — | Ры́б |
| Tặng cách | — | Ры́бам |
| Đối cách | — | Ры́бы |
| Công cụ cách | — | Ры́бами |
| Giới cách | — | Ры́бах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ры́ба | ры́бы |
| Sinh cách | ры́бы | ры́б |
| Tặng cách | ры́бе | ры́бам |
| Đối cách | ры́бу | ры́б |
| Công cụ cách | ры́бой, ры́бою | ры́бами |
| Giới cách | ры́бе | ры́бах |