рак
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tôm đồngживотное
- ung thưонкологическое заболевание
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́к | ра́ки |
| Sinh cách | ра́ка | ра́ков |
| Tặng cách | ра́ку | ра́кам |
| Đối cách | ра́ка | ра́ков |
| Công cụ cách | ра́ком | ра́ками |
| Giới cách | ра́ке | ра́ках |