стреле́ц стрелец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chòm sao Nhân mãSaggitarius

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстреле́цстрельцы́
Sinh cáchстрельца́стрельцо́в
Tặng cáchстрельцу́стрельца́м
Đối cáchстреле́цстрельцы́
Công cụ cáchстрельцо́мстрельца́ми
Giới cáchстрельце́стрельца́х

Từ liên quan