козеро́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dê núi An-pơ
- Ma Kết, dê núi hoang, sơn dương
- dê hoang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | козеро́г | козеро́ги |
| Sinh cách | козеро́га | козеро́гов |
| Tặng cách | козеро́гу | козеро́гам |
| Đối cách | козеро́га | козеро́гов |
| Công cụ cách | козеро́гом | козеро́гами |
| Giới cách | козеро́ге | козеро́гах |