козеро́г козерог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dê núi An-pơ
  2. Ma Kết, dê núi hoang, sơn dương
  3. dê hoang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкозеро́гкозеро́ги
Sinh cáchкозеро́гакозеро́гов
Tặng cáchкозеро́гукозеро́гам
Đối cáchкозеро́гакозеро́гов
Công cụ cáchкозеро́гомкозеро́гами
Giới cáchкозеро́гекозеро́гах

Từ liên quan