во́здух воздух

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. không khíсмесь газов (преимущественно азота и кислорода), из которых состоит атмосфера Земли; дыхательная среда человека, живого организма
  2. Không khí, khí trời
  3. không trungпространство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́здух—
Sinh cáchво́здуха—
Tặng cáchво́здуху—
Đối cáchво́здух—
Công cụ cáchво́здухом—
Giới cáchво́здухе—

Ví dụ

  • подышать свежим воздухом
    thở không khí trong lành
  • в воздухе
    trên không trung, trong không trung
  • подняться в воздух
    bay lên không trung

Từ liên quan