дыхну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể дыша́тьhà hơi; thổi
Nghĩa
- thở, hít thở
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | дыхну́ |
| ты | дыхнёшь |
| он / она / оно | дыхнёт |
| мы | дыхнём |
| вы | дыхнёте |
| они | дыхну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дыхну́л |
| Giống cái | дыхну́ла |
| Giống trung | дыхну́ло |
| Số nhiều | дыхну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дыхни́ |
| Số nhiều | дыхни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | дыхну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | дыхну́в, дыхнувши |