дух
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hơi thở, mùi
- ma
- tinh thần, tâm trạng
- hồn ma
- tinh thầnсознание, мышление, психические способности человека
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дух | ду́хи |
| Sinh cách | ду́ха, ду́ху | ду́хов |
| Tặng cách | ду́ху | ду́хам |
| Đối cách | дух | ду́хи |
| Công cụ cách | ду́хом | ду́хами |
| Giới cách | ду́хе | ду́хах |



