о́тдых отдых

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́тдыхо́тдыхи
Sinh cáchо́тдыхао́тдыхов
Tặng cáchо́тдыхуо́тдыхам
Đối cáchо́тдыхо́тдыхи
Công cụ cáchо́тдыхомо́тдыхами
Giới cáchо́тдыхео́тдыхах

Ví dụ

  • нуждаться в отдыхе
    đóng quân lại nghỉ
  • право на отдых
    quyền được nghỉ ngơi
  • вез отдыха
    liên tục, liền tù tì

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa