отды́шка отдышка

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. chứng khó thở, hơi thở gấpoutdated

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотды́шкаотды́шки
Sinh cáchотды́шкиотды́шек
Tặng cáchотды́шкеотды́шкам
Đối cáchотды́шкаотды́шки
Công cụ cáchотды́шкойотды́шками
Giới cáchотды́шкеотды́шках