дыха́ние дыхание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hơi thởвоздух при выдохе
  2. sự hô hấp
  3. Hô hấp, thở

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдыха́ниедыха́ния
Sinh cáchдыха́ниядыха́ний
Tặng cáchдыха́ниюдыха́ниям
Đối cáchдыха́ниедыха́ния
Công cụ cáchдыха́ниемдыха́ниями
Giới cáchдыха́ниидыха́ниях

Ví dụ

  • органы дыханиея
    [các] cơ quan hô hấp
  • удерживать дыхание
    nín thở
  • дыхание весны
    hơi thở mùa xuân