вися́щий висящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang treo, treo, treo lơ lửng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвися́щийвися́щеевися́щаявися́щие
Sinh cáchвися́щеговися́щеговися́щейвися́щих
Tặng cáchвися́щемувися́щемувися́щейвися́щим
Đối cáchвися́щего, вися́щийвися́щеевися́щуювися́щих, вися́щие
Công cụ cáchвися́щимвися́щимвися́щей, вися́щеювися́щими
Giới cáchвися́щемвися́щемвися́щейвися́щих

висе́ть висеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cheo leoнависать
  2. lơ lửngпарить в воздухе
  3. treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòngсвисать
  4. Treo, vắt

Chia động từ

Hiện tại
явишу́
тывиси́шь
он / она / оновиси́т
мывиси́м
вывиси́те
онивися́т
Quá khứ
Giống đựcвисе́л
Giống cáiвисе́ла
Giống trungвисе́ло
Số nhiềuвисе́ли
Mệnh lệnh
Số ítвиси́
Số nhiềuвиси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвися́щийвисе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—висе́в, висевши

Ví dụ

  • утёс висетьит над моёрем
    hòn đá cheo leo trên mặt biển
  • картина висетьит на стене
    bức tranh treo trên tường
  • платье висетьит на стуле
    áo vắt trên ghế

Từ liên quan