вари́ть варить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nấuготовить
  2. nấu luộcотваривать
  3. nấu, luyệnплавлением и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яварю́
тыва́ришь
он / она / онова́рит
мыва́рим
выва́рите
онива́рят
Quá khứ
Giống đựcвари́л
Giống cáiвари́ла
Giống trungвари́ло
Số nhiềuвари́ли
Mệnh lệnh
Số ítвари́
Số nhiềuвари́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngва́рящийвари́вший
Bị độngвари́мыйва́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từваря́варив, варивши

Ví dụ

  • варить обед
    nấu ăn
  • варить бульон, суп
    nấu nước dùng
  • варить рис
    nấu cơm, thổi cơm

Từ liên quan