сварно́й
tính từ
Nghĩa
- Hàn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сварно́й | сварно́е | сварна́я | сварны́е |
| Sinh cách | сварно́го | сварно́го | сварно́й | сварны́х |
| Tặng cách | сварно́му | сварно́му | сварно́й | сварны́м |
| Đối cách | сварно́й | сварно́е | сварну́ю | сварны́е |
| Công cụ cách | сварны́м | сварны́м | сварно́й | сварны́ми |
| Giới cách | сварно́м | сварно́м | сварно́й | сварны́х |
Ví dụ
- сварной шовmối hàn
- сварная конструкцияkết cấu do hàn