вар
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hắc ín, nhựa thông nấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́р | ва́ры |
| Sinh cách | ва́ра | ва́ров |
| Tặng cách | ва́ру | ва́рам |
| Đối cách | ва́р | ва́ры |
| Công cụ cách | ва́ром | ва́рами |
| Giới cách | ва́ре | ва́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́р | ва́ры |
| Sinh cách | ва́ра | ва́ров |
| Tặng cách | ва́ру | ва́рам |
| Đối cách | ва́р | ва́ры |
| Công cụ cách | ва́ром | ва́рами |
| Giới cách | ва́ре | ва́рах |