Từ điển

    вар

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Hắc ín, nhựa thông nấu

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchва́рва́ры
    Sinh cáchва́рава́ров
    Tặng cáchва́рува́рам
    Đối cáchва́рва́ры
    Công cụ cáchва́ромва́рами
    Giới cáchва́рева́рах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)