отва́р отвар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nước cơm, nước cháoрисовый
  2. Nước luộc
  3. nước thuốc sắcфарм.
  4. nước xuýt, nước luộc thịt, nước thịt hầmмясной

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотва́ротва́ры
Sinh cáchотва́ра, отва́руотва́ров
Tặng cáchотва́руотва́рам
Đối cáchотва́ротва́ры
Công cụ cáchотва́ромотва́рами
Giới cáchотва́реотва́рах

Từ liên quan