нава́р
danh từbất động vật
Nghĩa
- Váng, váng mỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нава́р | нава́ры |
| Sinh cách | нава́ра | нава́ров |
| Tặng cách | нава́ру | нава́рам |
| Đối cách | нава́р | нава́ры |
| Công cụ cách | нава́ром | нава́рами |
| Giới cách | нава́ре | нава́рах |
Ví dụ
- суп с наваромcanh có váng mỡ