нава́р навар

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Váng, váng mỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнава́рнава́ры
Sinh cáchнава́ранава́ров
Tặng cáchнава́рунава́рам
Đối cáchнава́рнава́ры
Công cụ cáchнава́ромнава́рами
Giới cáchнава́ренава́рах

Ví dụ

  • суп с наваром
    canh có váng mỡ