ва́рка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- luyệnметаллаsự
- nấu luộcпищиsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́рка | — |
| Sinh cách | ва́рки | — |
| Tặng cách | ва́рке | — |
| Đối cách | ва́рку | — |
| Công cụ cách | ва́ркой, ва́ркою | — |
| Giới cách | ва́рке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́рка | — |
| Sinh cách | ва́рки | — |
| Tặng cách | ва́рке | — |
| Đối cách | ва́рку | — |
| Công cụ cách | ва́ркой, ва́ркою | — |
| Giới cách | ва́рке | — |