му́льтиварка мультиварка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nồi nấu chậm
  2. nồi đa năng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмультива́ркамультива́рки
Sinh cáchмультива́ркимультива́рок
Tặng cáchмультива́ркемультива́ркам
Đối cáchмультива́ркумультива́рки
Công cụ cáchмультива́ркоймультива́рками
Giới cáchмультива́ркемультива́рках