сва́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сва́рка | сва́рки |
| Sinh cách | сва́рки | сва́рок |
| Tặng cách | сва́рке | сва́ркам |
| Đối cách | сва́рку | сва́рки |
| Công cụ cách | сва́ркой | сва́рками |
| Giới cách | сва́рке | сва́рках |
Ví dụ
- газовая сварка[sự] hàn xì, hàn hơi, hàn khí