взвар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trà trái cây, nước sắc, trà thảo mộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзва́рвзва́ры
Sinh cáchвзва́равзва́ров
Tặng cáchвзва́рувзва́рам
Đối cáchвзва́рвзва́ры
Công cụ cáchвзва́ромвзва́рами
Giới cáchвзва́ревзва́рах