разварно́й разварной

tính từ

Nghĩa

  1. đã luộc, đã nấu nhừ, dạng luộc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразварно́й———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cáchразварно́й———
Công cụ cách————
Giới cách————