буди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đánh thức, gọi dậyВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бужу́ |
| ты | бу́дишь |
| он / она / оно | бу́дит |
| мы | бу́дим |
| вы | бу́дите |
| они | бу́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | буди́л |
| Giống cái | буди́ла |
| Giống trung | буди́ло |
| Số nhiều | буди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | буди́ |
| Số nhiều | буди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | будя́щий | буди́вший |
| Bị động | буди́мый | бу́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | будя | будив, будивши |
Ví dụ
- будить мысльgợi ý, khêu ý
Từ liên quan
разбуди́тьđánh thứcпросыпа́тьсяthức dậyвозбуди́тьkích thích; kích động, khơi dậy, xúi giụcбди́тельностьCảnh giácбуди́льникĐồng hồ báo thứcпробужде́ниеphát sinh, xuất hiện; thức tỉnh, gây ra, gợi nên, khêu gợiбди́тельныйCảnh giácпробуди́тьсяtỉnh dậy; thức dậyбу́дниNgày thường, ngày làm việcпобуди́тьkích thích; thúc đẩyбо́дрствоватьThức, thao thức, không ngủпробуди́тьđánh thức; làm tỉnhпробужда́тьсяThức dậy, thức giấc, tỉnh dậy, tỉnh giấc, ngủ dậyпробужда́тьđánh thức dậy, đánh thức, lay dậyбде́ниеThứcбдетьcanh gác, trực; thức, không ngủпобу́дкаtín hiệu báo thức, lệnh thức dậy; sự đánh thức, sự gọi dậyбу́ддаPhậtбо́дрствующийthức, còn thức, không ngủ, đang thức
