бдеть

động từ

Nghĩa

  1. canh gác, trựcбдеть, дежурить
  2. thức, không ngủ
  3. canh thức, thức trắng

Chia động từ

Hiện tại
ябжу́
тыбди́шь
он / она / онобди́т
мыбди́м
выбди́те
онибдя́т
Quá khứ
Giống đựcбде́л
Giống cáiбде́ла
Giống trungбде́ло
Số nhiềuбде́ли
Mệnh lệnh
Số ítбди́
Số nhiềuбди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбдя́щийбде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбдя́бде́в, бдевши

Từ liên quan