бу́дда будда

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Phật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́ддабу́дды
Sinh cáchбу́ддыбу́дд
Tặng cáchбу́ддебу́ддам
Đối cáchбу́ддубу́дд
Công cụ cáchбу́ддой, бу́ддоюбу́ддами
Giới cáchбу́ддебу́ддах