бу́дда
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Phật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́дда | бу́дды |
| Sinh cách | бу́дды | бу́дд |
| Tặng cách | бу́дде | бу́ддам |
| Đối cách | бу́дду | бу́дд |
| Công cụ cách | бу́ддой, бу́ддою | бу́ддами |
| Giới cách | бу́дде | бу́ддах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́дда | бу́дды |
| Sinh cách | бу́дды | бу́дд |
| Tặng cách | бу́дде | бу́ддам |
| Đối cách | бу́дду | бу́дд |
| Công cụ cách | бу́ддой, бу́ддою | бу́ддами |
| Giới cách | бу́дде | бу́ддах |