буди́льник будильник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đồng hồ báo thức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуди́льникбуди́льники
Sinh cáchбуди́льникабуди́льников
Tặng cáchбуди́льникубуди́льникам
Đối cáchбуди́льникбуди́льники
Công cụ cáchбуди́льникомбуди́льниками
Giới cáchбуди́льникебуди́льниках