возбуди́ть возбудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kích thích
  2. kích động, khơi dậy, xúi giục
  3. kích dục

Chia động từ

Tương lai
явозбужу́
тывозбуди́шь
он / она / оновозбуди́т
мывозбуди́м
вывозбуди́те
онивозбудя́т
Quá khứ
Giống đựcвозбуди́л
Giống cáiвозбуди́ла
Giống trungвозбуди́ло
Số nhiềuвозбуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозбуди́
Số nhiềuвозбуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возбуди́вший
Bị động—возбуждённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возбуди́в, возбудивши

Từ liên quan