бо́дрствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thức, thao thức, không ngủ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бо́дрствую |
| ты | бо́дрствуешь |
| он / она / оно | бо́дрствует |
| мы | бо́дрствуем |
| вы | бо́дрствуете |
| они | бо́дрствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бо́дрствовал |
| Giống cái | бо́дрствовала |
| Giống trung | бо́дрствовало |
| Số nhiều | бо́дрствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бо́дрствуй |
| Số nhiều | бо́дрствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бо́дрствующий | бо́дрствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бо́дрствуя | бодрствовавши |