разбуди́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể буди́тьđánh thức, gọi dậy
Nghĩa
- đánh thức
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разбужу́ |
| ты | разбу́дишь |
| он / она / оно | разбу́дит |
| мы | разбу́дим |
| вы | разбу́дите |
| они | разбу́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разбуди́л |
| Giống cái | разбуди́ла |
| Giống trung | разбуди́ло |
| Số nhiều | разбуди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разбуди́ |
| Số nhiều | разбуди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разбуди́вший |
| Bị động | — | разбу́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разбуди́в, разбудивши |
