побу́дка побудка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tín hiệu báo thức, lệnh thức dậy
  2. sự đánh thức, sự gọi dậy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобу́дкапобу́дки
Sinh cáchпобу́дкипобу́док
Tặng cáchпобу́дкепобу́дкам
Đối cáchпобу́дкупобу́дки
Công cụ cáchпобу́дкой, побу́дкоюпобу́дками
Giới cáchпобу́дкепобу́дках