бу́дни
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Ngày thường, ngày làm việc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бу́дни |
| Sinh cách | — | бу́дней |
| Tặng cách | — | бу́дням |
| Đối cách | — | бу́дни |
| Công cụ cách | — | бу́днями |
| Giới cách | — | бу́днях |
Ví dụ
- трудовые будниcông việc thường lệ