бу́дни будни

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Ngày thường, ngày làm việc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—бу́дни
Sinh cách—бу́дней
Tặng cách—бу́дням
Đối cách—бу́дни
Công cụ cách—бу́днями
Giới cách—бу́днях

Ví dụ

  • трудовые будни
    công việc thường lệ

бу́дний будний

tính từ

Nghĩa

  1. thường ngày
  2. không phải ngày lễ
  3. thuộc ngày làm việc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́днийбу́днеебу́дняябу́дние
Sinh cáchбу́днегобу́днегобу́днейбу́дних
Tặng cáchбу́днемубу́днемубу́днейбу́дним
Đối cáchбу́дний, бу́днегобу́днеебу́днююбу́дние, бу́дних
Công cụ cáchбу́днимбу́днимбу́дней, бу́днеюбу́дними
Giới cáchбу́днембу́днембу́днейбу́дних
Dạng ngắnбу́денбу́днебу́днябу́дни