побуди́ть побудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kích thích
  2. thúc đẩy

Chia động từ

Tương lai
япобужу́
тыпобуди́шь
он / она / онопобуди́т
мыпобуди́м
выпобуди́те
онипобудя́т
Quá khứ
Giống đựcпобуди́л
Giống cáiпобуди́ла
Giống trungпобуди́ло
Số nhiềuпобуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítпобуди́
Số nhiềuпобуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—побуди́вший
Bị động—побу́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—побуди́в, побудивши

Từ liên quan