буди́мый будимый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị đánh thức, được đánh thức

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбуди́мыйбуди́моебуди́маябуди́мые
Sinh cáchбуди́могобуди́могобуди́мойбуди́мых
Tặng cáchбуди́момубуди́момубуди́мойбуди́мым
Đối cáchбуди́мого, буди́мыйбуди́моебуди́муюбуди́мых, буди́мые
Công cụ cáchбуди́мымбуди́мымбуди́мой, буди́моюбуди́мыми
Giới cáchбуди́момбуди́момбуди́мойбуди́мых
Dạng ngắnбудимбудимобудимабудимы

буди́ть будить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh thức, gọi dậyВ

Chia động từ

Hiện tại
ябужу́
тыбу́дишь
он / она / онобу́дит
мыбу́дим
выбу́дите
онибу́дят
Quá khứ
Giống đựcбуди́л
Giống cáiбуди́ла
Giống trungбуди́ло
Số nhiềuбуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítбуди́
Số nhiềuбуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбудя́щийбуди́вший
Bị độngбуди́мыйбу́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбудябудив, будивши

Ví dụ

  • будить мысль
    gợi ý, khêu ý

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa