я́вно
khác
Nghĩa
- rõ ràng
Từ liên quan
появи́тьсяxuất hiện; hiện raзаяви́тьtuyên bốобъяви́тьthông báo; tuyên bốпоявле́ниеXuất hiện, hiện raя́вныйra mặt, công nhiên, công khai; rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiênобъявле́ниеthông báo, yết thị, cáo thị, cáo tri, quảng cáo; Tuyên bố, tuyên cáo, công bố, bố cáo, bá cáo, tuyên độc, tuyên đọcзаявля́тьTuyên bố, nói rõявля́тьBiểu lộ, tỏ ra, biểu hiệnнаяву́khi tỉnh, trong thực tếявьHiện thực, sự thực, sự thật, thực tếвъявьthực tế, thực sự, trực tiếp, thực tế cuộc sốngвъяве
