появле́ние появление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Xuất hiện, hiện ra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоявле́ниепоявле́ния
Sinh cáchпоявле́нияпоявле́ний
Tặng cáchпоявле́ниюпоявле́ниям
Đối cáchпоявле́ниепоявле́ния
Công cụ cáchпоявле́ниемпоявле́ниями
Giới cáchпоявле́ниипоявле́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa