явь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hiện thực, sự thực, sự thật, thực tế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchявья́ви
Sinh cáchя́вия́вей
Tặng cáchя́вия́вям
Đối cáchявья́ви
Công cụ cáchя́вьюя́вями
Giới cáchя́вия́вях

Ví dụ

  • мечта стала явю
    ước mơ đã trở thành hiện thực

Từ liên quan