явь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hiện thực, sự thực, sự thật, thực tế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | явь | я́ви |
| Sinh cách | я́ви | я́вей |
| Tặng cách | я́ви | я́вям |
| Đối cách | явь | я́ви |
| Công cụ cách | я́вью | я́вями |
| Giới cách | я́ви | я́вях |
Ví dụ
- мечта стала явюước mơ đã trở thành hiện thực