явля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Biểu lộ, tỏ ra, biểu hiện
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | явля́ю |
| ты | явля́ешь |
| он / она / оно | явля́ет |
| мы | явля́ем |
| вы | явля́ете |
| они | явля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | явля́л |
| Giống cái | явля́ла |
| Giống trung | явля́ло |
| Số nhiều | явля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | явля́й |
| Số nhiều | явля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | явля́ющий | явля́вший |
| Bị động | явля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | явля́я | являв, являвши |
Ví dụ
- являть собой пример патриотизмаtỏ rõ tấm gươnh yêu nước