я́вочный явочный

tính từ

Nghĩa

  1. dựa trên việc báo danh, dựa trên đăng ký, dựa trên thông báo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchя́вочныйя́вочноея́вочнаяя́вочные
Sinh cáchя́вочногоя́вочногоя́вочнойя́вочных
Tặng cáchя́вочномуя́вочномуя́вочнойя́вочным
Đối cáchя́вочный, я́вочногоя́вочноея́вочнуюя́вочные, я́вочных
Công cụ cáchя́вочнымя́вочнымя́вочной, я́вочноюя́вочными
Giới cáchя́вочномя́вочномя́вочнойя́вочных
Dạng ngắnя́воченя́вочноя́вочная́вочны